Đèn nâng khẩn cấp TK300-D
Giới thiệu sản phẩm
Đèn nâng và chiếu sáng khẩn cấp được trang bị nguồn sáng LED 600W, cung cấp tổng thông lượng sáng 75.000 lumen, đạt độ rọi trung tâm 1500 lx ở khoảng cách 10 mét. Đèn có hiệu suất cao và chiếu sáng ổn định, cho phép chiếu sáng nhanh một khu vực rộng lớn với độ sáng cao cho các hoạt động cứu hộ. Cơ chế nâng khí nén linh hoạt, được thiết kế chính xác, cho phép đèn điều chỉnh góc nâng từ 0° đến 180° và theo chiều ngang từ 0° đến 120°, đáp ứng nhiều yêu cầu chiếu sáng khác nhau. Cột đèn dài 4,8 mét đảm bảo đèn bao phủ chính xác khu vực được chỉ định. Loa công suất cao tích hợp cung cấp âm thanh rõ ràng và to với phạm vi phủ sóng rộng. Kết nối Bluetooth với các thiết bị di động cho phép ghi âm phát sóng, phát giọng nói TTS và phát sóng trộn, tạo điều kiện cho việc truyền thông phát sóng hiệu quả trong các môi trường phức tạp. Với đặc tính chống nước và chống bụi IP65, Đèn nâng và chiếu sáng khẩn cấp có thể chịu được gió mạnh 8 cấp, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời.
Hình ảnh sản phẩm


Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | TK300-D |
| Điện áp đầu vào định mức | 220VAC |
| Công suất đầu vào định mức | |
| Điện áp định mức | 14,8VDC |
| Công suất định mức | 10Ah |
| Tổng lượng ánh sáng (Phản xạ + Khuếch tán) | 600W |
| Độ rọi ban đầu tối đa ở 10m | ≥1500lx |
| tổng thông lượng sáng | ≥75000lm |
| Diện tích chiếu sáng tối đa | 920㎡(độ rọi tại rìa vùng điểm sáng là 20 lux) |
| Thời gian chiếu sáng của pin dự phòng | ≥1,5h (Không có nguồn điện xoay chiều, sử dụng pin lithium tích hợp, công suất chiếu sáng là 60W và không thể điều chỉnh) |
| Thời gian vòng đời của pin | ≥500 |
| Thời gian sạc pin | <5,5 giờ |
| Định dạng lưu trữ ổ đĩa flash USB | FAT32, exFAT |
| Định dạng âm thanh đĩa U | MP3 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Khoảng cách kết nối Bluetooth | 75m (Hoạt động bình thường trong điều kiện không bị cản trở) |
| Công suất định mức của loa | 30W (Pin được sạc ít nhất 80% và loa phát ra âm lượng ở mức định mức) |
| Thời gian ghi âm | ≥240 giây |
| Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL) ở khoảng cách 10cm tính từ tâm loa. | ≥130db (Mức áp suất âm thanh tối đa được đo trong điều kiện phát tệp âm thanh báo động ở mức 0 dB. Phát ở mức vượt quá áp suất định mức tối đa được liệt kê trong bảng trong thời gian dài có thể gây hư hỏng vĩnh viễn cho thiết bị) |
| Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL) của loa ở khoảng cách 1 mét từ tâm | ≥130db (Mức áp suất âm thanh tối đa được đo trong điều kiện phát tệp âm thanh báo động ở mức 0 dB. Phát ở mức vượt quá áp suất định mức tối đa được liệt kê trong bảng trong thời gian dài có thể gây hư hỏng vĩnh viễn cho thiết bị) |
| Thời gian hoạt động liên tục của loa | ≥18 giờ |
| Khoảng cách kết nối điều khiển từ xa | >80m (Hoạt động bình thường trong điều kiện không bị cản trở) |
| Môi trường hoạt động | -20~40℃ |
| Cấp độ bảo vệ | IP65 |
| Cấp độ kháng gió | Sức cản của gió cấp độ 8. |
| Cân nặng | 55 ±3Kg |
| PhysicalDimension (Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao) - Trạng thái thu gọn | 732*482*1470mm (±50) |
| Kích thước vật lý (Dài × Rộng × Cao) - Trạng thái mở rộng | 732mm × 482mm × 4830mm (với đầu đèn hướng lên trên); 732mm × 482mm × 4508mm (với đầu đèn hướng xuống dưới) |














